Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: JIA SHAN
Chứng nhận: ISO 9001
Số mô hình: tùy chỉnh
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10
Giá bán: 0.01-11
chi tiết đóng gói: Túi nhựa + Thùng ván dăm + Pallet ván ép có dây đai & màng nhựa / Tùy chỉnh theo yêu cầu của bạn
Thời gian giao hàng: 5-15 ngày
Điều khoản thanh toán: L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union, MoneyGram
Khả năng cung cấp: 100000
|
Số lượng gói:
|
100 miếng
|
Màu sắc:
|
Tùy chỉnh/Bạc/Trơn
|
Vật liệu:
|
thép không gỉ
|
Đường dọc:
|
tùy chỉnh
|
Chống ăn mòn:
|
Cao/Tùy chỉnh
|
kiểu đầu:
|
Bu lông loại J & L
|
Cảng:
|
Thâm Quyến, Quảng Châu
|
Sử dụng phổ biến:
|
Xây dựng, Ô tô, Máy móc
|
Hoàn thành:
|
trơn/đánh bóng
|
Loại chủ đề:
|
Ren cơ khí
|
Bằng chứng rỉ sét:
|
Đúng
|
nhà sản xuất:
|
Các nhà sản xuất khác nhau
|
|
Số lượng gói:
|
100 miếng
|
|
Màu sắc:
|
Tùy chỉnh/Bạc/Trơn
|
|
Vật liệu:
|
thép không gỉ
|
|
Đường dọc:
|
tùy chỉnh
|
|
Chống ăn mòn:
|
Cao/Tùy chỉnh
|
|
kiểu đầu:
|
Bu lông loại J & L
|
|
Cảng:
|
Thâm Quyến, Quảng Châu
|
|
Sử dụng phổ biến:
|
Xây dựng, Ô tô, Máy móc
|
|
Hoàn thành:
|
trơn/đánh bóng
|
|
Loại chủ đề:
|
Ren cơ khí
|
|
Bằng chứng rỉ sét:
|
Đúng
|
|
nhà sản xuất:
|
Các nhà sản xuất khác nhau
|
M4, M5, M6 bu lông móc chữ J bằng thép không gỉ, thép carbon, mạ kẽm
![]()
1, Mô tả:
Bu lông chữ L (bu lông neo chữ L/bu lông neo chữ L) là một loại bu lông neo có hình dạng giống chữ ‘L’, còn được gọi là bu lông neo vuông góc, bu lông neo hình số 7 hoặc bu lông neo móc thẳng. Các ứng dụng chính của nó như sau:
Các ứng dụng chính
1. Xây dựng và Kỹ thuật dân dụng
Cố định kết cấu thép: Dùng để neo các cột thép, dầm và các bộ phận kết cấu khác vào móng bê tông
Kết nối kết cấu bê tông: Dùng làm bộ phận neo liên kết móng bê tông với các bộ phận kết cấu khác
Cố định dầm và sàn móng: Cố định dầm và sàn móng vào móng bê tông hoặc móng gạch
2. Lắp đặt thiết bị cơ khí
Cố định đế thiết bị: Cố định đế cho các loại máy móc khác nhau, đặc biệt là các thiết bị không có rung động hoặc va đập đáng kể
Neo máy móc hạng nặng: Cố định các thiết bị và máy móc lớn trong các ngành như sản xuất điện và chế biến hóa chất
Kết nối móng thiết bị: Liên kết các bộ phận kết cấu và phi kết cấu để truyền lực kéo và lực cắt
3. Cơ sở hạ tầng
Cố định cột đèn đường: Cố định cột đèn, cột tiện ích, v.v.
Lắp đặt giao thông: Cố định rào chắn bãi đỗ xe, lan can, cột đỡ, v.v.
Thi công cầu: Kết nối và cố định kết cấu cầu
4. Ứng dụng công nghiệp
Giá đỡ ống: Cố định hệ thống ống dẫn khi cần thiết
Cột điện cao thế: Các bộ phận được chôn để đảm bảo sự ổn định của cột điện dưới tải trọng và lực bên ngoài
2, Ứng dụng:
Tính năng và Ưu điểm
Độ bền kéo cao, với thiết kế vuông góc hình chữ L mang lại khả năng chống nhổ và độ ổn định vượt trội so với bu lông chữ J.
Khả năng chống cắt tuyệt vời, vì cấu hình vuông góc mang lại độ ổn định cao hơn chống lại lực cắt ngang.
Việc lắp đặt thường sử dụng phương pháp chôn, tích hợp trong quá trình đổ bê tông.
Các vật liệu phổ biến bao gồm các mác thép Q235, Q345B và 16Mn, với 40Cr có sẵn cho các ứng dụng cường độ cao.
Các phương pháp xử lý bề mặt bảo vệ chống ăn mòn như mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng có thể áp dụng cho môi trường ngoài trời.
3, Ưu điểm kỹ thuật
Sự khác biệt so với các loại bu lông khác
So với bu lông chữ J: Bu lông chữ L mang lại độ bền và độ ổn định vượt trội với khả năng chống nhổ được cải thiện, làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng hạng nặng
So với bu lông chữ U: Bu lông chữ U chủ yếu được sử dụng để kẹp ống hoặc các vật thể tròn, trong khi bu lông chữ L phù hợp hơn cho việc neo móng
So với bu lông hai đầu: Bu lông hai đầu có thể tháo rời, phù hợp với các thiết bị yêu cầu bảo trì thường xuyên; bu lông chữ L cung cấp khả năng neo vĩnh viễn.
Bu lông chữ L thuộc nhóm các loại bu lông neo được sử dụng phổ biến nhất trong kỹ thuật xây dựng. Cấu trúc đơn giản và khả năng chịu tải mạnh mẽ của chúng làm cho chúng được sử dụng rộng rãi trong các dự án cơ sở hạ tầng đa dạng và lắp đặt thiết bị công nghiệp.
so sánh giữa Tiêu chuẩn Đức (DIN) và Tiêu chuẩn Mỹ (ANSI/ASME/ASTM) được trình bày dưới dạng văn bản:
Đơn vị đo lường
Tiêu chuẩn Đức sử dụng hệ mét với các phép đo bằng milimét (mm). Tiêu chuẩn Mỹ sử dụng hệ đo lường Anh với các phép đo bằng inch.
Tiêu chuẩn ren
Tiêu chuẩn Đức sử dụng ren hệ mét được chỉ định là dòng M (ví dụ: M8, M12, M16). Tiêu chuẩn Mỹ sử dụng ren thống nhất được chỉ định là UNC cho ren thô và UNF cho ren mịn (ví dụ: 1/4-20 UNC).
Góc ren
Cả hai tiêu chuẩn đều có cùng góc ren 60 độ.
Đánh giá áp suất
Tiêu chuẩn Đức sử dụng dòng PN bao gồm PN6, PN10, PN16, PN25 và PN40. Tiêu chuẩn Mỹ sử dụng dòng Class bao gồm Class 150, 300, 600, 900 và các mức cao hơn.
Khu vực ứng dụng chính
Tiêu chuẩn Đức chủ yếu được áp dụng ở Châu Âu và hầu hết các khu vực Châu Á. Tiêu chuẩn Mỹ chủ yếu được áp dụng ở Bắc Mỹ bao gồm Hoa Kỳ và Canada, cũng như Châu Mỹ Latinh.
Tổ chức tiêu chuẩn
Tiêu chuẩn Đức được thiết lập bởi Deutsches Institut für Normung có nghĩa là Viện Tiêu chuẩn Đức. Tiêu chuẩn Mỹ được thiết lập bởi Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI) và Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (ASME).
Sự khác biệt chi tiết
1. Kích thước và ký hiệu ren
Tiêu chuẩn Đức: M16-2×60 biểu thị đường kính danh nghĩa 16mm, bước ren 2mm và chiều dài 60mm
Tiêu chuẩn Mỹ: 1/4-20×3/4 biểu thị đường kính danh nghĩa 1/4 inch (khoảng 6.35mm), 20 ren mỗi inch và chiều dài 3/4 inch
Sự khác biệt chính:
Bu lông cỡ 10 theo tiêu chuẩn Mỹ có đường kính thân 4.826mm, trong khi bu lông cỡ M5 theo tiêu chuẩn Đức/Trung Quốc tương đương có đường kính chính xác 5mm – chênh lệch 0.174mm, khiến chúng không thể thay thế cho nhau.
Bước ren 1/2-13 UNC theo tiêu chuẩn Mỹ xấp xỉ 1.954mm, trong khi bước ren M12×1.75 theo tiêu chuẩn Đức tương đương là 1.75mm, cho thấy mật độ ren khác nhau.
Có sẵn trong các tùy chọn đóng gói nhỏ, đóng thùng carton hoặc cấu hình pallet để đáp ứng yêu cầu vận chuyển và lưu trữ của bạn.
Được sản xuất bởi Công ty Phần cứng JIA SHAN với các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và kiểm tra trước khi giao hàng.